GIẢI THỂ THAO HỌC SINH TPHCM NH 2017-2018 - MÔN CỜ VUA NHÓM NAM TIỂU HỌC LỚP 1-3

FederaciónDirector del TorneoÁrbitro principalControl de tiempoTournament typeFechaElo medio
Vietnam ( VIE )Trương Đức ChiếnHoàng Thiên90 minutesSistema Suizo2017/11/05 al 2017/11/191835

Clasificación

Rk.NombreFED1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.RdPts.Des 1Des 2Des 3Des 4Des 5
1Võ Minh Thuyết QTĐ 33b1 2w1 22b1 5w1 4w1 3b0 9w16,01,026,0630
2Hồ Quốc Huy Q10 31w1 1b0 27w1 21b1 10w1 9b1 3w16,00,022,0630
3Nguyễn Quang Minh (bo) QTP 7w1 27b1 10w½ 13b1 11w1 1w1 2b05,50,024,5530
Phạm Viết Thiên Phước Q07 30w1 19b1 9w1 6w1 1b0 17b1 5w½5,50,024,5530
5Lâm Hoàng Long Q03 28w1 13b1 11w1 1b0 18b1 6w1 4b½5,50,023,5540
6Huỳnh Lê Minh Hoàng QTP 14w1 20b1 8w1 4b0 7w1 5b0 15w15,02,022,0530
7Đỗ Đăng Khoa QTB 3b0 34w1 26b1 8w1 6b0 20w1 18b15,01,018,0540
8Đoàn Nguyễn Gia Bảo Q01 -1 29w1 6b0 7b0 22w1 11b1 10w15,00,019,0430
9Trần Minh Khang QTĐ 24b1 26w1 4b0 14w1 12b1 2w0 1b04,00,020,0440
10Lê Nguyễn Khai Nguyên Q02 23b1 22w1 3b½ 18w½ 2b0 12w1 8b04,00,019,5340
11Huỳnh Minh Khang Q10 15b1 25w1 5b0 19w1 3b0 8w0 27b14,00,018,0440
12Nông Đăng Khoa Q06 13w0 28b1 20w1 16b1 9w0 10b0 24w14,00,016,0430
13Tạ Nguyên Bảo QGV 12b1 5w0 29b1 3w0 14b0 27w1 20b14,00,015,0440
Nguyễn Bảo Long Q01 6b0 17w1 30b1 9b0 13w1 18w0 23b14,00,015,0440
Nguyễn Đăng Nguyên Q06 11w0 32b1 16w0 28b1 23b1 19w1 6b04,00,015,0440
16Bùi Hữu Khang Q12 26b0 24w1 15b1 12w0 20b0 25w1 21b14,00,014,0440
17Lê Gia Kiệt QGV 20w0 14b0 24w1 27b1 26w+ 4w0 19b14,00,013,0430
18Lê Huy Đức Q05 29b0 33w1 25b1 10b½ 5w0 14b1 7w03,50,015,0340
19Trần Phúc Khoa QPN 35b1 4w0 31b+ 11b0 21w1 15b0 17w03,00,015,0330
20Nguyễn Quang Minh HBC 17b1 6w0 12b0 29w+ 16w1 7b0 13w03,00,014,0330
21Trần Hoàng Phú Q03 22b0 23w1 34b1 2w0 19b0 -1 16w03,00,013,0230
22Lê Đắc Khang QBT 21w1 10b0 1w0 32b1 8b0 23w0 -13,00,012,0230
23Dương Vĩnh Khang Q07 10w0 21b0 28w1 25b1 15w0 22b1 14w03,00,011,0330
24Bùi Quang Phúc Q12 9w0 16b0 17b0 34w1 30w+ 28w1 12b03,00,09,0330
25Mai Công Minh Q02 32w1 11b0 18w0 23w0 33b+ 16b0 28b½2,50,010,5230
26Đỗ Lê Cao Trí Q04 16w1 9b0 7w0 30b1 17b- -0 -02,00,011,0220
27Vũ Đăng Khôi Q05 34b1 3w0 2b0 17w0 32w+ 13b0 11w02,00,010,0230
28Nguyễn Trọng Thanh Hải QPN 5b0 12w0 23b0 15w0 34b+ 24b0 25w½1,50,03,5130
29Huỳnh Hoàng Văn Khôi QTB 18w1 8b0 13w0 20b- -0 -0 -01,00,07,0110
30Hồ Phú Khánh Q09 4b0 35w+ 14w0 26w0 24b- -0 -01,00,06,0110
31Huỳnh Ngô Thiên Phúc Q08 2b0 -1 19w- -0 -0 -0 -01,00,06,0010
32Đặng Trần Tuấn Huy Q09 25b0 15w0 33b1 22w0 27b- -0 -01,00,05,0120
33Đào Minh Khoa QBT 1w0 18b0 32w0 -1 25w- -0 -01,00,04,0010
34Nguyễn Trần Minh Huy Q04 27w0 7b0 21w0 24b0 28w- -0 -00,00,00,0020
35Hứa Xuân Bắc Q08 19w0 30b- -0 -0 -0 -0 -00,00,00,0000

Did you find it interesting? Share it!

ES EN FR RU IN