GIẢI THỂ THAO HỌC SINH TPHCM NH 2017-2018 - MÔN CỜ VUA NHÓM NỮ TIỂU HỌC LỚP 1-3

FederaciónDirector del TorneoÁrbitro principalControl de tiempoTournament typeFechaElo medio
Vietnam ( VIE )Trương Đức ChiếnHoàng Thiên90 minutesSistema Suizo2017/11/05 al 2017/11/191984

Clasificación

Rk.NombreFED1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.RdPts.Des 1Des 2Des 3Des 4Des 5
1Trần Huuỳnh Nam Phương Q01 19w1 13b1 14w1 2b1 3b0 5w1 6b16,01,025,0640
2Quan Mỹ Linh QTP 32b1 27w1 12b1 1w0 6b1 4w1 3b16,00,024,0640
3Huỳnh Phúc Minh Phương QBT 23w1 6w½ 18b1 7b1 1w1 11b1 2w05,50,024,0530
4Võ Huỳnh Khánh Linh Q12 21w1 25b1 10w0 9b1 12w1 2b0 13w15,00,021,0530
5Đặng Lê Xuân Hiền QTP 8w½ 21b1 7w½ 14b1 10w1 1b0 11w15,00,020,0430
6Lê Thái Hoàng Ánh Q12 22w1 3b½ 8w1 10b1 2w0 7b1 1w04,50,021,0430
7Đỗ Ngọc Anh Thư Q03 24w1 15w1 5b½ 3w0 8b1 6w0 16b14,50,019,5430
8Ngô Bảo Quyên QPN 5b½ 32w1 6b0 29w1 7w0 12b1 10w14,50,016,5430
9Đào Ngọc Minh Châu QTB 14b0 26w1 15b+ 4w0 22b1 16w½ 18b14,50,016,0430
10Nguyễn Huỳnh Tú Phương Q06 20b1 17w1 4b1 6w0 5b0 19w1 8b04,00,020,0440
11Huỳnh Thiên Ngọc Q04 18b0 23b1 29w1 20w1 16b1 3w0 5b04,00,018,0440
Đỗ Mai Phương Q05 33b1 18w1 2w0 17b1 4b0 8w0 19b14,00,018,0440
13Hàng Trần Trúc Linh QTB 30b1 1w0 16b0 21w1 18b1 17w1 4b04,00,016,0440
14Đặng Hương Thảo Như HBC 9w1 28b+ 1b0 5w0 21b0 20w1 17b14,00,016,0430
15Nguyễn Hoa Lam Ngọc Q07 29w1 7b0 9w- -0 25b1 23w1 21w14,00,013,0420
16Đặng Thu Thủy Q05 17b0 -1 13w1 24b1 11w0 9b½ 7w03,50,016,0230
17Lê Phạm Khánh Linh QGV 16w1 10b0 25w1 12w0 20b1 13b0 14w03,00,015,0330
18Lâm Hà Mai Anh QTĐ 11w1 12b0 3w0 27b1 13w0 22b1 9w03,00,013,0330
19Vương Hoàng Gia Hân QGV 1b0 30w0 32b+ 25b1 24w1 10b0 12w03,00,012,0330
20Nguyễn Thanh Hà Q04 10w0 22b1 27w1 11b0 17w0 14b0 -13,00,012,0230
21Trương Thái An Q03 4b0 5w0 31b+ 13b0 14w1 26w1 15b03,00,010,0330
22Nguyễn Vũ Thanh Ngọc Q10 6b0 20w0 -1 23b1 9w0 18w0 26b+3,00,010,0220
23Nguyễn Thùy Dương Q01 3b0 11w0 26b1 22w0 27b+ 15b0 25w13,00,09,0330
24Nguyễn Lê Thảo Linh Q02 7b0 33w+ 30w+ 16w0 19b0 29w- -02,00,011,0220
25Đặng Thủy Tiên Q07 26b1 4w0 17b0 19w0 15w0 -1 23b02,00,09,0130
26Phùng Ngân Khánh Q09 25w0 9b0 23w0 -1 29b+ 21b0 22w-2,00,07,0120
27Phan Hoàng Quyên Q09 31w1 2b0 20b0 18w0 23w- -0 -01,00,07,0120
28Nguyễn Huỳnh Thu Vân Q10 -1 14w- -0 -0 -0 -0 -01,00,07,0000
29Nguyễn Ngọc Minh Anh QPN 15b0 31w1 11b0 8b0 26w- 24b- -01,00,06,0130
30Dương Ngọc Thuần BTA 13w0 19b1 24b- -0 -0 -0 -01,00,06,0110
31Nguyễn Thanh Ngọc Hiếu Q06 27b0 29b0 21w- -0 -0 -0 -00,00,00,0020
32Bạch Đỗ Bình An QTĐ 2w0 8b0 19w- -0 -0 -0 -00,00,00,0010
33Lê Ngọc Lan Châu QBT 12w0 24b- -0 -0 -0 -0 -00,00,00,0000

Did you find it interesting? Share it!

ES EN FR RU IN