GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ NHANH HÀ NỘI MỞ RỘNG TRANH CÚP KIỆN TƯỚNG TƯƠNG LAI LẦN II-BẢNG U5 (sinh 2012 và 2013)

OrganizadorFederaciónDirector del TorneoÁrbitro principalÁrbitroControl de tiempoLugarTournament typeFechaElo medio
CLB Kiện tướng tương laiVietnam ( VIE )Bùi VinhBùi NgọcĐỗ Vũ Thư15min+10Nhà thi đấu Cầu Giấy, 35 Trần Quý Kiên, Cầu Giấy, Hà NộiSistema Suizo2017/11/121000

Clasificación

Rk. NombreFED1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.Rd8.RdPts.Des 1Des 2Des 3Des 4Des 5Rp
1 Bùi Quang Tuấn HPD 19b1 10w1 4b1 35w1 3b1 2w1 13b1 5w07,01,039,542,5441336
2 Bùi Tùng Lâm TKB 26w1 23b1 37w1 7b1 6w1 1b0 3w1 4b17,00,038,541,5431336
3 Nguyễn Thanh Thảo G HPD 31w1 29b1 8w1 5b1 1w0 6b1 2b0 12w16,00,040,544,5431193
4 Nguyễn Ngọc Diệp G VCH 50w1 49b1 1w0 23b1 7w1 11b1 8w1 2w06,00,038,041,5331193
5 Hoàng Anh Kiệt TNG 11b1 22w1 14b1 3w0 15b1 13w0 23b1 1b16,00,037,040,5551193
6 Nguyễn Khánh Nam VCH 40b1 24w1 9b1 25w1 2b0 3w0 22b1 13w16,00,035,538,5431193
7 Đoàn Đức Bình CPH 38b1 13w1 36b1 2w0 4b0 35w1 14b1 11w16,00,034,037,0431193
8 Hoàng Vũ Trung Quốc TNT 41b1 15w1 3b0 22w½ 12b1 33w1 4b0 20w15,50,033,535,5421141
9 Trần Thành Phong VIE 48w1 46b1 6w0 18b0 30w1 26b1 10w½ 19b15,50,031,533,0431141
10 Nguyễn Tuấn Khôi CDC 28b1 1b0 21w1 12w0 25b1 24w1 9b½ 18w½5,00,034,538,5421095
11 Nguyễn Tùng Dương TKB 5w0 20w1 24b1 28w1 35b1 4w0 18b1 7b05,00,034,537,5431095
12 Đinh Phúc Hải HPD 14b0 38w1 32w1 10b1 8w0 27b1 16w1 3b05,00,034,537,5421095
13 Nguyễn Trần Trí Vũ VIE 36w1 7b0 43w1 39b1 27w1 5b1 1w0 6b05,00,034,036,0421095
14 Nguyễn Ngọc Hà G Chs CHS 12w1 42b1 5w0 27b0 29w1 21b1 7w0 22b15,00,033,536,5431095
15 Phạm Minh Khang QDO 18w1 8b0 30w1 37b1 5w0 16b0 26w1 23b15,00,032,535,5421095
16 Nguyễn Ngọc Bảo Châu G QDO 43b1 39w1 35b0 33w0 31b1 15w1 12b0 24w15,00,026,528,5421095
17 Nguyễn Đức Quân BGI 46w0 18b0 48w1 21b0 43w1 30b1 28w1 29b15,00,026,528,0421095
18 Lý Hoàng Ân LAS 15b0 17w1 40b1 9w1 33b½ 22w½ 11w0 10b½4,50,033,036,0411043
19 Nguyễn Tiến Mạnh Trí T10 1w0 36b0 20b½ 38w1 51b1 34w1 25b1 9w04,50,029,029,5421043
20 Lê Bùi Hà Linh G QDO 49w0 11b0 19w½ 48b1 45w1 46b+ 33b1 8b04,50,028,530,0421000
21 Đỗ Bảo Nam VIE 51b1 28w0 10b0 17w1 34b1 14w0 37w1 31b½4,50,028,529,0421043
22 Phan Anh Minh KTT 30w1 5b0 46w1 8b½ 28w1 18b½ 6w0 14w04,00,035,038,5301000
23 Nguyễn Vũ Nguyên Anh VCH 45b1 2w0 44b1 4w0 46b+ 39b1 5w0 15w04,00,032,034,033950
24 Đàm Thị Thúy Hiền G TKB 47w1 6b0 11w0 32b1 37w1 10b0 27w1 16b04,00,032,033,5411000
25 Hoàng Đăng Phúc T10 27w0 26b1 29w1 6b0 10w0 32b1 19w0 39b14,00,031,533,5431000
26 Nguyễn Trần Gia Bình KTT 2b0 25w0 38b1 44w1 36b1 9w0 15b0 35w14,00,030,532,5421000
27 Nguyễn Xuân Khánh Linh G T10 25b1 35w0 31b1 14w1 13b0 12w0 24b0 37b14,00,030,033,0531000
28 Chu Ngọc Minh PHC 10w0 21b1 42w1 11b0 22b0 47w1 17b0 33w14,00,030,031,5411000
29 Triệu Gia Huy QDO 34b1 3w0 25b0 45w1 14b0 36w1 35b1 17w04,00,028,531,0421000
30 Lê Quang Bách TNT 22b0 41w1 15b0 40w1 9b0 17w0 47b1 38w14,00,027,529,0411000
31 Đỗ Đình Nguyên VCH 3b0 51w1 27w0 41b1 16w0 42b½ 39w1 21w½4,00,026,527,0311000
32 Nguyễn Phương Linh G KHH 44b0 45w1 12b0 24w0 40b1 25w0 41b1 36w14,00,023,525,5421000
33 Đinh Nam Hùng VCH 37w0 47b1 34w1 16b1 18w½ 8b0 20w0 28b03,51,028,530,042957
34 Lục Minh Hà G TLC 29w0 50b+ 33b0 50b+ 21w0 19b0 42w½ 44b13,50,025,527,531807
35 Nguyễn Hoàng Khôi CTM 52w1 27b1 16w1 1b0 11w0 7b0 29w0 26b03,00,035,038,541913
36 Bùi Xuân Duy CHS 13b0 19w1 7w0 42b1 26w0 29b0 44w1 32b03,00,030,532,541913
37 Nguyễn Ngọc Hà G Ktt KTT 33b1 44w1 2b0 15w0 24b0 41w1 21b0 27w03,00,030,032,041913
38 Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên G HPD 7w0 12b0 26w0 19b0 48w1 43b1 40w1 30b03,00,028,530,041913
39 Trịnh Khánh Ngọc G T10 -1 16b0 49w+ 13w0 47b1 23w0 31b0 25w03,00,028,530,031727
40 Trịnh Nguyễn Hải Minh KTT 6w0 48b1 18w0 30b0 32w0 45b1 38b0 47w13,00,025,527,042913
41 Nguyễn Vũ Quảng Dương HPD 8w0 30b0 53w+ 31w0 50b+ 37b0 32w0 51b13,00,025,526,031727
42 Phan Thế Hiếu Minh BGI 53b1 14w0 28b0 36w0 44b½ 31w½ 34b½ 45w½3,00,024,526,541913
43 Đinh Đức Tuấn Kiệt HPD 16w0 -1 13b0 47w0 17b0 38w0 51b1 48b½2,50,024,024,541770
44 Đỗ Bảo Long TKB 32w1 37b0 23w0 26b0 42w½ 50b+ 36b0 34w02,50,023,025,530770
45 Hoàng Tiến Huy TLC 23w0 32b0 51w1 29b0 20b0 40w0 48w1 42b½2,50,023,023,540859
46 Lã Minh Hoàng VCH 17b1 9w0 22b0 49w+ 23w- 20w- -0 -02,00,029,532,521875
47 Nguyễn Ngọc Uyển My G CDC 24b0 33w0 52b+ 43b1 39w0 28b0 30w0 40b02,00,023,025,041691
48 Nguyễn Duy Bảo TNT 9b0 40w0 17b0 20w0 38b0 51w1 45b0 43w½1,50,025,025,540749
49 Ngô Hải Đăng* KTT 20b1 4w0 39b- 46b- -0 -0 -0 -01,00,027,529,5110
50 Vương Sơn Hải* KTT 4b0 34w- -1 34w- 41w- 44w- -0 -01,00,025,527,5100
51 Nguyễn Phúc Nguyên HMA 21w0 31b0 45b0 52w+ 19w0 48b0 43w0 41w01,00,021,523,030200
52 Trần Đình Bảo* QDO 35b0 53w- 47w- 51b- -0 -0 -0 -00,00,019,520,5100
53 Lê Thái Thiên Thương G PHC 42w0 52b- 41b- -0 -0 -0 -0 -00,00,019,520,5000

Did you find it interesting? Share it!

ES EN FR RU IN